translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ghi nhận" (1件)
ghi nhận
日本語 記録する
Chúng tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
あなたの意見を記録する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ghi nhận" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "ghi nhận" (5件)
Chúng tôi ghi nhận ý kiến của bạn.
あなたの意見を記録する。
Doanh nghiệp cần thích nghi nhanh.
企業は素早く適応する必要がある。
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
Việt Nam hiện ghi nhận khoảng 300.000 người mù chờ tìm lại ánh sáng.
ベトナムでは現在、約30万人の盲人が光(視力)を取り戻すのを待っている。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)